Mã Dương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Mã Dương" là tên riêng của một ngọn núi, nằm ở địa phận tỉnh An Huy, Trung Quốc.
- Địa danh lịch sử - văn hóa: Đây là một địa danh nổi tiếng trong văn học cổ điển Trung Hoa, gắn liền với sự kiện nhà thơ Vương Bột sáng tác bài phú nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Phong cảnh Mã Dương rất hữu tình. (Phong cảnh núi Mã Dương rất hữu tình.)
- Du khách thường đến thăm miếu thờ thần ở Mã Dương. (Du khách thường đến thăm miếu thờ thần ở núi Mã Dương.)
- Bài "Phú Đằng Vương" được Vương Bột sáng tác tại Mã Dương. (Bài "Phú Đằng Vương" được Vương Bột sáng tác tại núi Mã Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Văn chương Mã Dương": Cụm từ này thường dùng để ám chỉ hoặc nhắc đến không khí, bối cảnh văn chương đỉnh cao, nơi sản sinh ra những kiệt tác, lấy tích từ việc Vương Bột làm thơ tại đây.
- Buổi gặp gỡ giữa các thi nhân mang không khí của một "Mã Dương" thu nhỏ. (Buổi gặp gỡ giữa các thi nhân mang không khí của một "Mã Dương" thu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đằng Vương các: (Danh từ riêng) Tên một tòa lâu các nổi tiếng ở Nam Xương, Trung Quốc, là chủ đề chính trong bài "Phú Đằng Vương" của Vương Bột. Hai địa danh này có sự liên hệ mật thiết về mặt văn học.
- Giang Nam: (Danh từ riêng) Chỉ vùng đất phía nam sông Dương Tử, nơi có nhiều danh thắng và địa danh văn hóa tương tự như Mã Dương.
Từ đồng nghĩa
- Danh sơn: (Danh từ) Núi nổi tiếng. (Tuy nhiên, đây là từ chung, không phải tên riêng).
- Thắng địa: (Danh từ) Thắng cảnh, nơi danh thắng.
Thành ngữ liên quan
- "Mã Dương đắc ý": Thành ngữ này mượn địa danh để ví von về một nơi hoặc hoàn cảnh giúp người ta thỏa chí, đạt được thành tựu trong văn chương hoặc sự nghiệp, xuất phát từ thành công của Vương Bột tại đây.
- Cuộc thi ấy chính là "Mã Dương" để anh ấy thỏa sức sáng tạo. (Cuộc thi ấy chính là "Mã Dương" để anh ấy thỏa sức sáng tạo.)
- Tên núi ở xứ An Huy, mé núi có miếu thờ thần Mã Dương. Chính tại nơi này Vương Bột đã làm bài "Phú Đằng Vương"